Nhập vào SBD hoặc họ tên học sinh
Hiển thị tất cả các kết quả
SBD
Họ và tên
Ngày sinh
Điểm kk
Văn
Sinh
Địa
Lý
Toán
Anh
(Hóa)
Điểm TC
Ghi chú
Xếp loại
10001
Bùi Thế An
10/8/1991
2
7
10
5
9.5
10
9
50.5
TB
10002
Huỳnh Thị Dân An
12/10/1991
1.5
5.5
10
5.5
8.5
9.5
7
46
TB
10003
Nguyễn Trường An
6/21/1991
1.5
6
9
6
8.5
8.5
6
44
KH
10004
Đào Võ Thuý Anh
3/31/1991
2
6
10
4.5
8
10
7
45.5
TB
10005
Huỳnh Nữ Trâm Anh
9/19/1991
2
7
9
6.5
10
10
9
51.5
KH
10006
Mai Thế Anh
9/6/1991
1.5
5
8
5
8.5
9
6
41.5
TB
10007
Ngô Tuấn Anh
3/15/1991
1.5
5
7.5
5
7.5
9.5
7.5
42
TB
10008
Ngô Việt Anh
4/25/1991
3.5
5.5
9.5
6
9.5
9.5
8.5
48.5
TB
10009
Nguyễn Hoàng Anh
1/12/1991
2
5.5
9.5
6.5
8.5
10
7.5
47.5
TB
10010
Nguyễn Vân Anh
8/1/1991
2
6
8.5
6.5
10
10
10
51
KH
10011
Sầm Thị Huỳnh Anh
7/12/1991
2
8
9
7
8
10
9.5
51.5
GI
10012
Trần Tuấn Anh
5/23/1991
1.5
5.5
7
6
9
7.5
5
40
TB
10013
Võ Ngọc Lan Anh
3/3/1991
2
5.5
8.5
6
8.5
9.5
5.5
43.5
TB
10014
Võ Thị Quỳnh Anh
10/14/1991
3
6
10
7.5
9.5
10
9
52
KH
10015
Vũ Thị Phương Anh
1/8/1991
2
6
6.5
4.5
6
7.5
4
34.5
TB
10016
Lâm Kim ánh
3/3/1991
3
7
9.5
6.5
8.5
10
6
47.5
KH
10017
Võ Thị ánh
9/10/1991
2
6.5
8
6.5
7
6.5
5
39.5
TB
10018
Phan Thị Hồng Ân
3/6/1991
2
7.5
9.5
7
8
9
7.5
48.5
KH
10019
Nguyễn Thị Bé Ba
11/9/1991
2
5.5
7.5
6.5
6.5
9
3.5
38.5
TB
10020
Đặng Quốc Bảo
5/4/1991
1.5
4.5
8.5
4.5
9.5
9
8
44
TB
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11-20
[Kế tiếp >>]
kết quả 1 đến 20 trong 8472